La recherche du mot clair a 4 plusieurs résultats
Aller à
FRFrançaisVIVietnamien
clair sáng
clair(adj n)[visually dazzling, luminous, radiant] sáng(adj n)[visually dazzling, luminous, radiant]
clair(adj n)[visually dazzling, luminous, radiant] sáng sủa(adj n)[visually dazzling, luminous, radiant]
clair sáng sủa
FRSynonymes pour clairVITraductions
blanc[état physique]mlòng trắng(n)
propre[pur]sạch
liquide[pur]mchất lỏng
ensoleillé[lumineux]nắng(adj)
luisant[lumineux]sáng sủa
poli[lumineux]mlịch sự
net[précis]sạch
aigu[précis]sắc(n v pronoun)
sûr[certain]chắc chắn(adj n)
fin[perspicace]fkết thúc
intelligent[perspicace]thông minh
simple[accessible]mộc mạc
ferme[état]fnông trường(n v)
certain[manifeste]một số(pronoun determiner adv)
gai[ensoleillé]người đồng tính(adj n)
profond[clairvoyant]sâu sắc
délicat[clairvoyant]khó khăn
léger[frais]nhẹ
beau[calme]đẹp đẽ
significatif[éloquent]quan trọng