La recherche du mot solide a 2 plusieurs résultats
Aller à
FR Français AF Afrikaans
solide sterk
solide (adj adv) [capable of withstanding great physical force] sterk (adj adv) [capable of withstanding great physical force]
FR Synonymes pour solide AF Traductions
constant [permanent] không thay đổi (adj n)
ferme [continu] f nông trường (n v)
quotidien [continu] mỗi ngày (adj adv n)
fort [état physique] m pháo đài (n)
lourd [épais] nặng
dur [ferme] m khó khăn
gros [fort] m mập (n adj v)
gras [fort] mỡ (n adj v)
profond [fort] sâu sắc
épais [fort] dày
sûr [fidèle] chắc chắn (adj n)
établi [sûr] m đã định
loyal [dévoué] chung thủy (adj n)
bon [dévoué] m khá (adv adj int n v)
fidèle [dévoué] chung thủy (adj n)
juste [vrai] có lý (adj adv int n v)
réel [vrai] có thật (adj n)
logique [cartésien] f luận lý
effectif [réaliste] có thật (adj n)
calme [pondéré] m yên tĩnh