La recherche du mot toàn thể a 5 plusieurs résultats
Aller à
VIVietnamienFRFrançais
toàn thể entier
toàn thể(adj adv n)[entire] entier(adj adv n)[entire]
toàn thể(adj n)[whole] entier(adj n)[whole]
toàn thể(adj adv n)[entire] tout(adj adv n){m}[entire]
toàn thể(adj n)[whole] entière(adj n)[whole](adj)

VIFRTraductions pour thể

thể(n v)[any physical object or material thing](n v) corps(n v){m}[any physical object or material thing]