La recherche du mot Nguyên tố hóa học a un résultat
Aller à

VI FR Traductions pour nguyên

nguyên (n) [basic unit of money in China] (n) yuan (n) {m} [basic unit of money in China]

VI FR Traductions pour học

học apprendre
học étudier
học (v n) [to acquire knowledge] étudier (v n) [to acquire knowledge]
học -logie