La recherche du mot former a 10 plusieurs résultats
FRFrançaisVIVietnamien
former(n v)[to give shape] tạo(n v)[to give shape]
former(n v)[to give shape] tổ chức(n v)[to give shape]
former(n v)[to give shape] làm thành(n v)[to give shape](n v)
former(n v)[to give shape] tạo thành(n v)[to give shape](n v)
former(n v)[to give shape] nặn thành(n v)[to give shape](n v)
FRFrançaisVIVietnamien
former(n v)[to give shape] xếp thành(n v)[to give shape](n v)
former(n v)[to give shape] thiết lập(n v)[to give shape](n v)
former(n v)[to give shape] thành lập(n v)[to give shape](n v)
former(n v)[to give shape] sáng lập(n v)[to give shape](n v)
former(n v)[(linguistics) to create a word] cấu tạo(n v)[(linguistics) to create a word](n v)
FRSynonymes pour formerVITraductions
constituer[fait]cấu thành(v)
composer[fait]soạn(v)
imaginer[créer]cho rằng(v)
édifier[forme]xây dựng(v n)
créer[forme]sáng tạo
présenter[accuser]trưng bày(n v)
montrer[accuser]trưng bày(n v)
dessiner[accuser]dựng lên
éclairer[enseigner]làm sáng tỏ(v)
enseigner[savoir]dạy dỗ
réaliser[préparer]tưởng tượng(n v)
construire[préparer]xây dựng(v n)
faire[préparer]nấu(n v)
travailler[préparer]làm việc
rompre[exercer]làm bể(v n)
apprendre[exercer]dạy dỗ
commencer[établir]bắt đầu
couler[technique]chảy(n adj v)
monter[planifier]trèo(v n)
proposer[préméditer]đề nghị(v)