La recherche du mot điện tử học a 2 plusieurs résultats
Aller à
VIVietnamienFRFrançais
điện tử học électronique{f}
điện tử học(n)[''(physics)''] électronique(n){f}[''(physics)'']

VIFRTraductions pour điện

điện électricité{f}
điện(n)[form of energy] électricité(n){f}[form of energy]
điện(n v)[a holy place dedicated to a specific figure of respect] sanctuaire(n v){m}[a holy place dedicated to a specific figure of respect]
điện(n v)[a holy place dedicated to a specific figure of respect] châsse(n v){f}[a holy place dedicated to a specific figure of respect]
điện(n v)[a holy place dedicated to a specific figure of respect] lieu saint(n v){m}[a holy place dedicated to a specific figure of respect]

VIFRTraductions pour tử

tử(v n)[to stop living] expirer(v n)[to stop living]
tử mourir
tử(v n)[to stop living] mourir(v n)[to stop living]
tử enfant{m}
tử(v n)[to stop living] crever(v n)[to stop living]
tử(v n)[to stop living] trépasser(v n)[to stop living]

VIFRTraductions pour học

học apprendre
học étudier
học(v n)[to acquire knowledge] étudier(v n)[to acquire knowledge]
học -logie