Dictionnaire en ligne multilingue gratuit

Français
  • ...

Woxikon / Dictionnaire / Français Vietnamien / 119

FRVIFrançais Vietnamien dictionnaire (119)

  • không đúng
  • xấu
  • không tốt
  • xấu
  • không tốt
  • tiếng Ngô
  • thần đồng
  • võ thuật
  • vũ thuật
  • i dài
  • i-cờ-rét
  • xenon
  • tinh bài ngoại
  • Hạ Môn
  • cờ tướng
  • cờ Trung Quốc
  • cờ tướng
  • cờ Trung Quốc
  • Tân Cương
  • tia X
  • tia X
  • mộc cầm
  • du thuyền
  • bò tây tạng
  • bò tây tạng
  • Răng Gun
  • Yangon
  • Răng Gun
  • Yangon
  • Trường Giang
  • sông
  • Trường Giang
  • sông
  • Trường Giang
  • sông
  • Yaoundé
  • sân
  • sân
  • sợi
  • Yaroslavl
  • ngáp
  • ngáp
  • hoan hô
  • vạn tuế
  • hoan hô
  • vạn tuế
  • ừ
  • ờ
  • năm
  • năm
  • men
  • Yekaterinburg
  • Yekaterinburg
  • vàng
  • màu vàng
  • hoàng
  • vàng
  • sốt vàng
  • Hoàng Hải
  • Yemen
  • yên
  • ừ
  • ờ
  • vâng
  • dạ
  • có
  • phải
  • được
  • rồi
  • ờ
  • ừ
  • có chứ
  • được chứ
  • hôm qua
  • xưa
  • thời xưa
  • ngày xưa
  • xưa
  • thời xưa
  • ngày xưa
  • tiếng Yiddish
  • âm dương
  • sữa chua
  • da ua
  • sữa chua
  • da ua
  • sữa chua
  • da ua
  • ách
  • lòng đỏ
  • lòng đỏ
  • các bạn
  • bạn
  • bạn
  • bạn
  • bạn
  • tiền nào của đó
  • ờ
  • ừm
  • địt mẹ
main.dictionaryDICTIONNAIREWoxikon.fr
  • Woxikon.fr
  • Synonymes
  • Rimes
  • Verbes
  • Dictionnaire
© 2021woxikon.fr· Contactez-nous· Politique de confidentialité

» Français Vietnamien Dictionnaire 119

Retour au début